Bản dịch của từ 𨟹 trong tiếng Việt
𨟹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yǎn〡 | ㄧㄢˇ | N/A | N/A | N/A |
𨟹 (Danh từ)
【yǎn〡】
01
Rượu, đồ uống có cồn (như rượu nếp, rượu gạo) – dễ nhớ vì 'yển' gần âm với 'rượu' trong tiếng Việt.
酒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ '酓', chỉ loại rượu có vị đắng – nhớ rằng vị đắng làm rượu khác biệt.
同“酓”。酒味苦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
