Bản dịch của từ 𨟻 trong tiếng Việt

𨟻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiàng

ㄐㄧㄤˋN/AN/AN/A

𨟻 (Danh từ)

jiàng
01

Giống như 'tương' (nước chấm làm từ đậu nành lên men), quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (tương đậu).

同“酱”。楚国文字隶定字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Giống như 'tướng' (người lãnh đạo, chỉ huy), quen thuộc trong các từ như 'đại tướng'.

同“将”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨟻
Bính âm:
【jiàng】【ㄐㄧㄤˋ】【TƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,爿,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丨一丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép