Bản dịch của từ 𨟻 trong tiếng Việt
𨟻
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàng | ㄐㄧㄤˋ | N/A | N/A | N/A |
𨟻 (Danh từ)
【jiàng】
01
Giống như 'tương' (nước chấm làm từ đậu nành lên men), quen thuộc trong ẩm thực Việt Nam (tương đậu).
同“酱”。楚国文字隶定字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Giống như 'tướng' (người lãnh đạo, chỉ huy), quen thuộc trong các từ như 'đại tướng'.
同“将”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
