Bản dịch của từ 𨠗 trong tiếng Việt

𨠗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háng

ㄏㄤˊN/AN/AN/A

𨠗 (Danh từ)

háng
01

Giống như chữ “”, chỉ loại rượu hoặc nước uống lên men truyền thống (nhớ đến vị chua chua, ngọt ngọt của rượu quê ta).

同“醠”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨠗
Bính âm:
【háng】【ㄏㄤˊ】【HÀNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,央
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨乚一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép