Bản dịch của từ 𨠵 trong tiếng Việt

𨠵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/AN/A

𨠵 (Danh từ)

01

Giống như chữ , chỉ cái chén rượu lớn dùng trong lễ nghi (dễ nhớ: cung rượu, cùng nâng chén)

同“觥”。

Ví dụ
02

Giống như chữ , nghĩa là chất độc, thuốc độc (dễ nhớ: độc dược, đâm độc)

同“酖”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨠵
Bính âm:
【CUNG】
Hình thái radical:
⿰,酉,光
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨丶丿一丿乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép