Bản dịch của từ 𨠺 trong tiếng Việt

𨠺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hēng

ㄏㄥN/AN/AN/A

𨠺 (Tính từ)

hēng
01

Giống như '' (thuần khiết, ngọt ngào như rượu ngon), dễ nhớ như vị ngọt của rượu chưng cất tinh khiết.

同“醇”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨠺
Bính âm:
【hēng】【ㄏㄥ】【HẰNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,亨
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丨乚一乚乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép