Bản dịch của từ 𨠽 trong tiếng Việt

𨠽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chéng

ㄔㄥˊN/AN/AN/A

𨠽 (Danh từ)

chéng
01

(Chữ dùng trong tiếng Nhật, nghĩa chưa rõ) như một bí ẩn chưa được giải mã.

〈日本释义〉义未详。

Ví dụ
02

Xuất hiện trong tên người Đài Loan, như một dấu hiệu cá nhân đặc biệt.

见于台湾人名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨠽
Bính âm:
【chéng】【ㄔㄥˊ】【THÀNH】
Hình thái radical:
⿰,酉,成
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丿乚乚丶丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép