Bản dịch của từ 𨡂 trong tiếng Việt
𨡂
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | N/A | N/A | N/A |
𨡂 (Danh từ)
【xī】
01
〔糖𨡂〕là mật mạch nha, giống như siro đường ngọt ngào, thường dùng trong ẩm thực truyền thống (nhớ đến vị ngọt sánh của mật mạch nha).
〔糖~〕即“糖稀”,指麦芽糖浆。见于蒲松龄《日用俗字-饮食章》。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với chữ “醯” (tê), chỉ loại giấm hoặc vị chua nhẹ trong ẩm thực.
同“醯”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
