Bản dịch của từ 𨡃 trong tiếng Việt

𨡃

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨡃 (Động từ)

jiào
01

Giống chữ “” nghĩa là lên men, làm men (như men rượu, men bánh mì) – dễ nhớ như “khiếu men” giúp bánh mì nở phồng.

同“酵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡃
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【KHIẾU】
Hình thái radical:
⿰,酉,夆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿乚丶一一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép