Bản dịch của từ 𨡊 trong tiếng Việt
𨡊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄇㄧㄝˋ / ㄅㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
𨡊 (Tính từ)
【】
01
(biệt) đồng âm với '别', nghĩa là phân biệt, chia tách, biến mất không dấu vết (như trong 'biệt ly')
〈越南释义〉读音biệt,同“别”,分别,无影无踪。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
(miệt) đồng âm với '蔑', nghĩa là khinh miệt, coi thường (như trong câu 'miệt thị')
〈越南释义〉读音miệt,同“蔑”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
