Bản dịch của từ 𨡊 trong tiếng Việt

𨡊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄇㄧㄝˋ / ㄅㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨡊 (Tính từ)

01

(biệt) đồng âm với '', nghĩa là phân biệt, chia tách, biến mất không dấu vết (như trong 'biệt ly')

〈越南释义〉读音biệt,同“别”,分别,无影无踪。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

(miệt) đồng âm với '', nghĩa là khinh miệt, coi thường (như trong câu 'miệt thị')

〈越南释义〉读音miệt,同“蔑”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡊
Bính âm:
【ㄇㄧㄝˋ / ㄅㄧㄝˊ】【MIỆT / BIỆT】
Hình thái radical:
⿰,酉,别
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨乚一乚丿丨乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép