Bản dịch của từ 𨡎 trong tiếng Việt

𨡎

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn〡

ㄧㄢˋN/AN/AN/A

𨡎 (Tính từ)

yàn〡
01

Vị đắng, như vị đắng của thuốc nam hay cà phê đậm đặc (đắng như yến)

苦味。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Đậm đặc, cô đặc như nước ép trái cây hoặc nước dùng nấu lâu (đậm đặc như nước yến)

用同“釅”。液汁浓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡎
Bính âm:
【yàn〡】【ㄧㄢˋ】【YẾN】
Các biến thể:
酓, 𨡣
Hình thái radical:
⿰,酉,念
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丶一乚丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép