Bản dịch của từ 𨡎 trong tiếng Việt
𨡎
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yàn〡 | ㄧㄢˋ | N/A | N/A | N/A |
𨡎 (Tính từ)
【yàn〡】
01
Vị đắng, như vị đắng của thuốc nam hay cà phê đậm đặc (đắng như yến)
苦味。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đậm đặc, cô đặc như nước ép trái cây hoặc nước dùng nấu lâu (đậm đặc như nước yến)
用同“釅”。液汁浓。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
