ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨡨
Bảng phân tích âm vị 𨡨
Jiào
〈nghĩa Việt〉sản xuất, lên men, gây quỹ.
〈越南释义〉繁殖,发酵,筹集资金。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép