〔~䤅(tú)〕món tương làm từ cây du (giống như tương đậu, nhưng từ cây du), giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến 'mú' như 'mứt' tương tự, dễ ăn và quen thuộc trong ẩm thực.
〔~䤅(tú)〕榆酱。
Ví dụ
Bính âm:
【mú】【ㄇㄨˊ】【MÚ】
Hình thái radical:
⿱,敄,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
酉
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
乚丶乚乚丿丿一丿丶一丨乚丿乚一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép