Bản dịch của từ 𨡮 trong tiếng Việt

𨡮

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cōng

ㄘㄨㄥN/AN/AN/A

𨡮 (Danh từ)

cōng
01

〔~~𨣘(méng)〕rượu đục, tức rượu nếp cái làm từ gạo nếp lên men (giống như rượu nếp cái hoa vàng trong dân gian).

〔~~𨣘(méng)〕浊酒,即糯米醪糟酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡮
Bính âm:
【cōng】【ㄘㄨㄥ】【TÒNG】
Các biến thể:
𨢨, 𨣭, 𨣼, 𨣻
Hình thái radical:
⿰,酉,怱
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿乚丿丿丶丶乚丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép