Bản dịch của từ 𨡴 trong tiếng Việt

𨡴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𨡴 (Danh từ)

yǒu
01

Tên một loại rượu (giúp nhớ: 𨡴 là tên rượu, giống như 'dự' rượu ngon)

酒名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨡴
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DỰ】
Các biến thể:
𨣆
Hình thái radical:
⿰,酉,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶丿一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép