Bản dịch của từ 𨡿 trong tiếng Việt

𨡿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𨡿 (Danh từ)

hǎi
01

Cùng nghĩa với “” – thịt băm nhỏ như chả, dễ nhớ như món chả hải sản thơm ngon

同“醢”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨡿
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,厷,皿
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丿乚丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép