ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨢘
Bảng phân tích âm vị 𨢘
Xī
Chữ biến thể của “醯”, nghĩa liên quan đến giấm hoặc vị chua (giúp nhớ đến vị chua của giấm trong món ăn Việt).
“醯”的异体字。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép