Bản dịch của từ 𨢟 trong tiếng Việt

𨢟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

𨢟 (Danh từ)

nán
01

Chữ Nôm, giống như chữ 𨐮, dùng để ghi âm tiếng Việt cổ (giúp nhớ chữ Nôm như 'nán' trong tiếng Việt).

喃字。同“𨐮”。

Ví dụ
02

Chữ Nôm, giống như chữ 𨡨, cũng dùng để ghi âm tiếng Việt cổ (tương tự chữ Nôm khác).

喃字。同“𨡨”。

Ví dụ
𨢟
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,荄
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨丨丶一乚丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép