Bản dịch của từ 𨢩 trong tiếng Việt

𨢩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shāng

ㄕㄤN/AN/AN/A

𨢩 (Danh từ)

shāng
01

Thói quen thích uống rượu, say mê rượu (như người 'thương' rượu).

嗜酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cái chén rượu dùng trong các nghi lễ, giống như 'chén thương'.

同“觞”。酒器。

Ví dụ
𨢩
Bính âm:
【shāng】【ㄕㄤ】【THƯƠNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,𬀷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿一丨乚一一一丿乚丿丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép