Bản dịch của từ 𨢴 trong tiếng Việt

𨢴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yān

ㄧㄢN/AN/AN/A

𨢴 (Động từ)

yān
01

Cũng như chữ “”, nghĩa là ướp muối, làm mặn để bảo quản thực phẩm (như cá, thịt). Ví dụ: “yên cá” là ướp cá muối.

同“腌”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨢴
Bính âm:
【yān】【ㄧㄢ】【YÊN】
Các biến thể:
揜, 醃
Hình thái radical:
⿰,酉,盒
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿丶一丨乚一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép