Bản dịch của từ 𨢻 trong tiếng Việt

𨢻

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mián

ㄇㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨢻 (Danh từ)

mián
01

(theo nghĩa Việt Nam) Miếng dao sắc dùng để cắt, mài; lưỡi dao mịn như miền ruộng cày phẳng phiu

〈越南释义〉读音miền,切削刃,磨削。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨢻
Bính âm:
【mián】【ㄇㄧㄢˊ】【MIỀN】
Hình thái radical:
⿰,酉,眼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨乚一一一乚一一乚丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép