Bản dịch của từ 𨣂 trong tiếng Việt

𨣂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gǒng

ㄍㄨㄢˇN/AN/AN/A

𨣂 (Danh từ)

gǒng
01

Giống như chữ '' (cồn), chỉ một loại hợp chất hữu cơ có mùi đặc trưng, dễ nhớ như 'cồn y tế' quen thuộc trong đời sống.

同“醛”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣂
Bính âm:
【gǒng】【ㄍㄨㄢˇ】【CỒN】
Hình thái radical:
⿰,酉,蛬
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨丨一丿丶丨乚一丨一丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép