Bản dịch của từ 𨣃 trong tiếng Việt
𨣃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Láo | ㄌㄠˊ | N/A | N/A | N/A |
𨣃 (Danh từ)
【láo】
01
Rượu đục, rượu nồng nặc như rượu quê (nhớ câu: 'rượu lão đục như nước ao')
浊酒。
Ví dụ
02
(Phương ngữ) Hành động đầu độc, giết người bằng thuốc độc (dùng trong tiếng địa phương Tây Nam)
〈方〉毒杀。西南官话。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
