Bản dịch của từ 𨣃 trong tiếng Việt

𨣃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Láo

ㄌㄠˊN/AN/AN/A

𨣃 (Danh từ)

láo
01

Rượu đục, rượu nồng nặc như rượu quê (nhớ câu: 'rượu lão đục như nước ao')

浊酒。

Ví dụ
02

(Phương ngữ) Hành động đầu độc, giết người bằng thuốc độc (dùng trong tiếng địa phương Tây Nam)

〈方〉毒杀。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣃
Bính âm:
【láo】【ㄌㄠˊ】【LÃO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,勞
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶丿丿丶丶丿丿丶丶乚乚丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép