Bản dịch của từ 𨣉 trong tiếng Việt

𨣉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Gàn

ㄍㄢˋN/AN/AN/A

𨣉 (Danh từ)

gàn
01

Chất cặn lắng của chất lỏng, thường bám trên cửa sổ (giống như lớp bụi bẩn đặc biệt của nước).

〈方〉液体的沉积物(附在窗口的表面)。西南官话。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣉
Bính âm:
【gàn】【ㄍㄢˋ】【CÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,間
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨乚一一丨乚一一丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép