ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨣉
Bảng phân tích âm vị 𨣉
Gàn
Chất cặn lắng của chất lỏng, thường bám trên cửa sổ (giống như lớp bụi bẩn đặc biệt của nước).
〈方〉液体的沉积物(附在窗口的表面)。西南官话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép