Bản dịch của từ 𨣐 trong tiếng Việt

𨣐

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨣐 (Danh từ)

jiào
01

Cúng tế, lễ cúng (giống như từ “” trong phong tục dân gian Việt Nam, thường dùng trong lễ hội đình làng).

同“醮”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨣐
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIÁO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,𤊙,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
19
Thứ tự bút hoạ:
丿丨丶一一一丨一丶丿丿丶一丨乚丿乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép