Bản dịch của từ 𨣑 trong tiếng Việt

𨣑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiào

ㄐㄧㄠˋN/AN/AN/A

𨣑 (Động từ)

jiào
01

Cùng nghĩa với “” (lên men, làm men – nhớ đến món bánh mì lên men thơm ngon trong bếp Việt)

同“酵”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨣑
Bính âm:
【jiào】【ㄐㄧㄠˋ】【GIẢO】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,⿱,亠,⿻,十,𠈌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨丿丶丿丶丿丶丿丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép