Bản dịch của từ 𨣕 trong tiếng Việt

𨣕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tǎn

ㄊㄢˇN/AN/AN/A

𨣕 (Danh từ)

tǎn
01

Giống như '', là loại giấm dùng để chua thức ăn, gợi nhớ vị chua của giấm trong món ăn Việt.

同“醓”。醋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨣕
Bính âm:
【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,盜
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶丶丿乚丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép