Bản dịch của từ 𨣙 trong tiếng Việt

𨣙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄆㄨˊN/AN/AN/A

𨣙 (Tính từ)

01

Giống như chữ '' (biểu thị nếp nhăn trên mặt), nhớ như 'phù' là nếp nhăn nhỏ trên da mặt khi cười hoặc già đi.

同“靤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣙
Bính âm:
【ㄆㄨˊ】【PHÙ】
Hình thái radical:
⿰,酉,雹
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丶乚丨丶丶丿丶丿乚乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép