Bản dịch của từ 𨣧 trong tiếng Việt

𨣧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˋN/AN/AN/A

𨣧 (Tính từ)

01

Món nước chấm đặc sánh như tương, quen thuộc trong bữa ăn Việt (như tương ớt, tương đậu)

酱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Vị mặn, có vị muối, thường dùng để mô tả vị thức ăn

咸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣧
Bính âm:
【jì】【ㄐㄧˋ】【KỶ】
Các biến thể:
𨠨, 𨢞
Hình thái radical:
⿰,酉,齊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丶丿丨乚丿丿乚丶丿丨一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép