Bản dịch của từ 𨣰 trong tiếng Việt
𨣰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mián | ㄇㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𨣰 (Danh từ)
【mián】
01
Giống như chữ '䤙', thường dùng để chỉ một loại cây hoặc vật gì đó liên quan đến thiên nhiên (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến từ 'miến' trong tiếng Việt, dễ nhớ vì gần âm với 'miến' trong miến dong)
同“䤙”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
