〔~醏(dū)〕một loại nước tương đặc, giống như nước mắm của người Hoa (giúp nhớ: '醏' là tên riêng, '酱' là nước tương, dễ liên tưởng đến nước mắm đậm đặc của người Việt)
〔~醏(dū)〕酱。
Ví dụ
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Hình thái radical:
⿰,酉,蔑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
酉
Số nét:
22
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丨一一丨丨乚丨丨一一丿丶乚丶丿
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép