Bản dịch của từ 𨣺 trong tiếng Việt

𨣺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨN/AN/AN/A

𨣺 (Tính từ)

01

Giống như '' (mềm, giòn tan như bánh quy hay bơ), dễ nhớ như bánh 'su' giòn tan thơm ngon trong ẩm thực Việt.

同“酥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨣺
Bính âm:
【sū】【ㄙㄨ】【TÔ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,穌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丿乚丨乚一丨一丶丶丶丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép