Bản dịch của từ 𨣿 trong tiếng Việt

𨣿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄧˊN/AN/AN/A

𨣿 (Danh từ)

01

Giống như '', chỉ loại rượu ngọt hoặc mật ngọt truyền thống (dễ nhớ như mật ong ngọt ngào trong văn hóa Việt).

同“醾”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨣿
Bính âm:
【mí】【ㄇㄧˊ】【MÌ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,麋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一丶一丿乚丨丨一一乚一乚丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép