Bản dịch của từ 𨤁 trong tiếng Việt

𨤁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𨤁 (Tính từ)

xūn
01

Giống như từ “” nghĩa là say nhẹ, lâng lâng (như khi uống rượu hơi say, cảm giác lâng lâng dễ chịu).

同“醺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤁
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【HUÂN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,酉,𡽽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一乚丨丿丨乚丨丶丿一丶丿丿丶丶丿丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép