Bản dịch của từ 𨤎 trong tiếng Việt

𨤎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yán

ㄧㄢˊN/AN/AN/A

𨤎 (Danh từ)

yán
01

Tên cũ của este – hợp chất hữu cơ thường dùng trong hóa học (giúp nhớ: 'yến' như mùi thơm của este trong đời sống)

有机化合物酯的旧称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨤎
Bính âm:
【yán】【ㄧㄢˊ】【YẾN】
Hình thái radical:
⿰,酉,鹽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
31
Thứ tự bút hoạ:
一丨乚丿乚一一一丨乚一丨乚丿一丨一丨乚丿丶丶丶丶丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép