Bản dịch của từ 𨤘 trong tiếng Việt

𨤘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèn

ㄈㄣˋN/AN/AN/A

𨤘 (Động từ)

fèn
01

Cùng nghĩa với “③” (phân) – hành động quét dọn, làm sạch (như quét phân, dọn vệ sinh).

同“粪③”。扫除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤘
Bính âm:
【fèn】【ㄈㄣˋ】【PHẪN】
Các biến thể:
𨤚, 𨤝
Hình thái radical:
⿱,釆,枼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿一丨丿丶一丨丨一乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép