ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨤘
Bảng phân tích âm vị 𨤘
Fèn
Cùng nghĩa với “粪③” (phân) – hành động quét dọn, làm sạch (như quét phân, dọn vệ sinh).
同“粪③”。扫除。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép