ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨤢
Bảng phân tích âm vị 𨤢
Juē
Giống như chữ '撅', nghĩa là bẻ cong hoặc gập lại (như bẻ que, gập ngón tay).
同“撅㈠②”。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép