Bản dịch của từ 𨤢 trong tiếng Việt

𨤢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Juē

ㄐㄩㄝN/AN/AN/A

𨤢 (Động từ)

juē
01

Giống như chữ '', nghĩa là bẻ cong hoặc gập lại (như bẻ que, gập ngón tay).

同“撅㈠②”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤢
Bính âm:
【juē】【ㄐㄩㄝ】【QUẬT】
Hình thái radical:
⿰,少,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丨乚一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép