Bản dịch của từ 𨤴 trong tiếng Việt

𨤴

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiè

ㄒㄧㄝˋN/AN/AN/A

𨤴 (Trạng từ)

xiè
01

Dần dần, từng bước một (như nước chảy xiết, chảy nhẹ nhàng theo thời gian)

渐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨤴
Bính âm:
【xiè】【ㄒㄧㄝˋ】【TIỆT】
Hình thái radical:
⿰,重,疌
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
17
Thứ tự bút hoạ:
丿一丨乚一一一丨一一乚一一丨一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép