ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𨤼
Bảng phân tích âm vị 𨤼
Niàng
Chữ Nôm dùng để chỉ trạng thái nặng nề, nhiều trọng lượng (như cảm giác vật gì đó rất nặng trên tay).
〈越南释义〉喃字。读音nặng,重。多重量的。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép