Bản dịch của từ 𨥂 trong tiếng Việt

𨥂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jié

ㄐㄧㄝˊN/AN/AN/A

𨥂 (Danh từ)

jié
01

Cây thương dài có lưỡi dao sắc, dùng trong chiến tranh (giống như cái giáo có lưỡi dao).

戟,也指刃戟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mũi giáo, ngọn giáo nhọn để đâm hoặc chém.

矛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨥂
Bính âm:
【jié】【ㄐㄧㄝˊ】【KẾT】
Hình thái radical:
⿰,金,孑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一乚乚一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép