Bản dịch của từ 𨥄 trong tiếng Việt

𨥄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jīn

ㄐㄧㄣN/AN/AN/A

𨥄 (Danh từ)

jīn
01

Cùng nghĩa với chữ “” (vàng, kim loại quý trong tiếng Việt và Trung).

同“金”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨥄
Bính âm:
【jīn】【ㄐㄧㄣ】【KIM】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿳,人,⿻,丫,䒑,䒑
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丶丿丶丿一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép