Bản dịch của từ 𨥆 trong tiếng Việt

𨥆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄏㄜˊN/AN/AN/A

𨥆 (Danh từ)

01

〈chỉ Nhật Bản〉Tên gọi một loại dao cong, giống như dao phay (gợi nhớ từ 'hách' trong tiếng Việt, mạnh mẽ như lưỡi dao).

〈日本释义〉读音nata(なた)或san(サン),弯刀。疑同“釤”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

〈chỉ Nhật Bản〉Âm đọc kyuu, dùng trong tên riêng 𨥆太 (Kyuuta).

〈日本释义〉读音kyuu(キュウ),用于人名𨥆太(きゅうた)。

Ví dụ
03

〈chỉ Nhật Bản〉Âm đọc hisa, dùng trong tên riêng 𨥆雄 (Hisao).

〈日本释义〉读音hisa(ひさ),用于人名𨥆雄(ひさお)。

Ví dụ
𨥆
Bính âm:
【hé】【ㄏㄜˊ】【HÁCH】
Hình thái radical:
⿰,金,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép