Bản dịch của từ 𨥌 trong tiếng Việt

𨥌

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊN/AN/AN/A

𨥌 (Danh từ)

chí
01

Cái thìa (giống như chữ '' quen thuộc, dùng để múc thức ăn hoặc gia vị).

同“匙”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨥌
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,金,氏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿乚一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép