Bản dịch của từ 𨥏 trong tiếng Việt

𨥏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˇN/AN/AN/A

𨥏 (Danh từ)

01

Cái nồi đất hoặc nồi gang dùng để nấu ăn, giống như cái “phủ” trong tiếng Việt (đồng nghĩa với “” – cái nồi lớn).

同“釜”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨥏
Bính âm:
【fǔ】【ㄈㄨˇ】【PHỦ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,父,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丿丶丿丶丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép