Bản dịch của từ 𨥦 trong tiếng Việt
𨥦
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qí | ㄑㄧˊ | N/A | N/A | N/A |
𨥦 (Tính từ)
【qí】
01
Sắc nhọn, bén như lưỡi dao (dễ nhớ: 'kỳ' như 'kỹ' bén nhọn).
锋利。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(Phương ngữ Giang Tây) Gai, nhọn như cây đâm (ví dụ: dùng đũa để chọc miếng thịt).
〈方言〉刺。赣语。用筷子~块肉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
