Bản dịch của từ 𨥦 trong tiếng Việt

𨥦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˊN/AN/AN/A

𨥦 (Tính từ)

01

Sắc nhọn, bén như lưỡi dao (dễ nhớ: 'kỳ' như 'kỹ' bén nhọn).

锋利。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(Phương ngữ Giang Tây) Gai, nhọn như cây đâm (ví dụ: dùng đũa để chọc miếng thịt).

〈方言〉刺。赣语。用筷子~块肉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨥦
Bính âm:
【qí】【ㄑㄧˊ】【KỲ】
Các biến thể:
𨥳, 𨧬
Hình thái radical:
⿰,金,𠂔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨乚丨丿

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép