Bản dịch của từ 𨥪 trong tiếng Việt

𨥪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄊㄡˇN/AN/AN/A

𨥪 (Danh từ)

01

Giống chữ “”, chỉ một loại công cụ hoặc vật dụng nhỏ (như cái đinh, cái chốt) dễ nhớ vì đồng âm với “đầu” trong tiếng Việt.

同“钭”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨥪
Bính âm:
【ㄊㄡˇ】【ĐẦU】
Hình thái radical:
⿰,金,⿶,十,⿳,丶,丶,丶
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丶丶一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép