Bản dịch của từ 𨥴 trong tiếng Việt

𨥴

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǒu

ㄎㄡˇN/AN/AN/A

𨥴 (Từ tượng thanh)

kǒu
01

Âm thanh đóng miệng, như tiếng 'khụt' khi ngậm miệng lại (âm thanh đóng khép môi).

闭口声。

Ví dụ
𨥴
Bính âm:
【kǒu】【ㄎㄡˇ】【KHẨU】
Hình thái radical:
⿱,石,金
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丿丶一一丨丶丿一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép