Bản dịch của từ 𨦁 trong tiếng Việt
𨦁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄙㄚˇ / ㄙㄚˋ / ㄙㄝˋ / ㄒㄧㄝˋ | N/A | N/A | N/A |
𨦁 (Động từ)
【】
01
Phát âm là sã, thường dùng để gọi tên âm thanh hoặc trạng thái (giống như tiếng rơi lộp độp).
〈越南释义〉读音sã。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phát âm là sả, nghĩa là cắt nhỏ thành từng miếng vụn, như khi thái thịt hay rau củ thành từng mảnh nhỏ.
〈越南释义〉读音sả,切成小块,切碎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Phát âm là sẻ, nghĩa là chia ra một phần, để lại phần riêng hoặc phân phối đều.
〈越南释义〉读音sẻ,分出(部分);留出,匀出,留份。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Phát âm là xẻ, nghĩa là xé ra, tách ra thành từng phần, hoặc làm rách.
〈越南释义〉读音xẻ,扯开,裂开。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
