Bản dịch của từ 𨦖 trong tiếng Việt

𨦖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lòu

ㄌㄡˋN/AN/AN/A

𨦖 (Danh từ)

lòu
01

Tên cũ của nguyên tố hóa học 'rhodium' (kim loại quý, giống như 'lậu' trong từ 'lậu đậu' dễ nhớ).

化学元素“铑”的旧译。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𨦖
Bính âm:
【lòu】【ㄌㄡˋ】【LẬU】
Hình thái radical:
⿰,金,𫠥,⿰,金,⿺,𠃊,丙
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一一丨乚丿丶乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép