Bản dịch của từ 𨦛 trong tiếng Việt

𨦛

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄨˋN/AN/AN/A

𨦛 (Danh từ)

01

Một loại nhạc cụ gõ, tạo âm thanh vang như tiếng trống phụ họa (giúp nhớ: 'phụ' như nhạc cụ phụ trợ trong dàn nhạc).

一种打击乐器。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𨦛
Bính âm:
【fù】【ㄈㄨˋ】【PHỤ】
Hình thái radical:
⿰,金,伏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丿丨一丿丶丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép