〔~盐〕một loại hợp chất trong phân tử ete, nơi cặp electron chưa liên kết trên nguyên tử oxy nhận proton từ axit mạnh (giống như muối dương hấp thụ proton).
〔~盐〕醚分子中氧原子上的未共用电子对接受强酸中的质子所生成的化合物。
Ví dụ
Bính âm:
【yáng】【ㄧㄤˊ】【DƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,金,羊
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
釒
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丶一一丨丶丿一丶丿一一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép